gút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đph):
- Đổ nước sôi vào cơm nguội, rồi chắt nước ra, để cho cơm nóng lên: Đây là một phương pháp làm nóng cơm nguội bằng cách dùng nước sôi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cơm nguội rồi, bà ngoại thường gút cho nóng lại.
- Anh ấy gút nồi cơm chiều qua để ăn sáng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gút cơm": cụm từ thường dùng để chỉ hành động làm nóng cơm nguội theo cách này.
- Mẹ tôi không hâm cơm bằng lò vi sóng mà thích gút cơm hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Hâm (cơm): Làm nóng lại thức ăn, đặc biệt là cơm, bằng nhiệt. Đây là từ phổ thông hơn.
- Hấp (cơm): Làm nóng cơm bằng hơi nước.
Lưu ý về từ vựng
- Từ địa phương: Từ "gút" được ghi chú là từ địa phương (đph). Điều này có nghĩa nó có thể không được sử dụng phổ biến trên toàn quốc mà chỉ thông dụng ở một số vùng miền nhất định.
- Từ đồng âm khác nghĩa: Cần phân biệt động từ "gút" này với danh từ "gút" (từ mượn tiếng Anh "knot") có nghĩa là nút thắt, hoặc với nghĩa "cục u" (trong y học). Đây là những từ hoàn toàn khác nhau, chỉ trùng nhau về cách phát âm.
- (đph) đg. Đổ nước sôi vào cơm nguội, rồi chắt nước ra, để cho cơm nóng lên.