gặng

Học thuật
Thân thiện
gặng

Một người bạn gặng hỏi để biết chi tiết về câu chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố hỏi đi hỏi lại, hỏi dồn cho đến khi nhận được câu trả lời: Hành động kiên trì đặt câu hỏi, thúc giục để tìm hiểu hoặc buộc ai đó phải nói ra điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Phóng viên gặng mãi, người trong cuộc mới tiết lộ một vài chi tiết.
    • Thấy bạn có vẻ buồn, tôi gặng hỏi mãi nhưng cậu ấy vẫn không nói .
    • giáo gặng hỏi học sinh về lý do đi học muộn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gặng hỏi": Cụm từ thường dùng, nhấn mạnh hành động hỏi dồn, hỏi kỹ.
    • Anh ấy gặng hỏi tôi về kết quả cuộc họp.
  • "Gặng mãi": Nhấn mạnh sự kiên trì, hỏi nhiều lần trong một khoảng thời gian.
    • Gặng mãi, đứa trẻ mới thú nhận đã làm vỡ cửa sổ.
Biến thể từ gần giống
  • Gặng hỏi (động từ): Cùng nghĩa với "gặng", hình thức dùng phổ biến hơn.
  • Thúc hỏi (động từ): Hỏi gấp, thúc giục cho câu trả lời (nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh tính gấp gáp hơn).
  • Tra hỏi (động từ): Hỏi cặn kẽ, tỉ mỉ, thường với thái độ nghiêm túc hoặc trong bối cảnh điều tra.
Từ đồng nghĩa
  • Hỏi dồn: Hỏi liên tục, dồn dập.
  • Nài nỉ: Van xin, yêu cầu một cách tha thiết (có thể dùng trong ngữ cảnh hỏi han).
  • Ép hỏi: Dùng áp lực để buộc phải trả lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "gặng hỏi")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "gặng")

gặng

Một người bạn gặng hỏi để biết chi tiết về câu chuyện.

  1. đg. Cg. Gặng hỏi. Cố hỏi cho bằng được: Gặng mãi mới chịu nói.