galion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền galion: Một loại tàu buồm lớn, có ba cột buồm, được sử dụng chủ yếu bởi các cường quốc châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18 để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong các tuyến đường thương mại xuyên Đại Tây Dương và Thái Bình Dương, hoặc cho mục đích chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les galions espagnols transportaient de l'or et de l'argent des Amériques vers l'Europe. (Những chiếc thuyền galion Tây Ban Nha đã chở vàng và bạc từ châu Mỹ về châu Âu.)
- Le galion était un navire imposant et bien armé. (Thuyền galion là một con tàu đồ sộ và được trang bị vũ khí tốt.)
- On a découvert l'épave d'un ancien galion au fond de l'océan. (Người ta đã phát hiện xác một chiếc thuyền galion cổ dưới đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Galion" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, hàng hải hoặc khảo cổ học để chỉ loại tàu cụ thể này. Từ này có thể xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển hay các hạm đội kho báu.
- Les récits d'aventure parlent souvent de galions chargés de trésors. (Những câu chuyện phiêu lưu thường nói về những chiếc thuyền galion chở đầy kho báu.)
Biến thể và từ gần giống
- Galiote (n.f): Một loại thuyền buồm nhỏ hơn, thường có hai cột buồm.
- Galère (n.f): Tàu chiến cổ đại chèo bằng mái chèo; cũng có thể dùng để chỉ một tình huống khó khăn, phiền toái.
Từ đồng nghĩa
- Navire de commerce (cổ): Tàu buôn (cổ).
- Vaisseau (trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải): Tàu thuyền, chiến thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (sử học) thuyền galion