kaolin

/'keiəlin/
Học thuật
Thân thiện
kaolin

Le potier mélange du kaolin avec de l'eau pour préparer sa pâte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kaolin, đất sứ: Một loại đất sét trắng, mịn, được hình thành từ quá trình phong hóa của các khoáng vật fenspat, chủ yếu được sử dụng trong sản xuất đồ gốm sứ giấy.
    • Đất cao lanh: Tên gọi khác của kaolin, bắt nguồn từ tên một ngọn đồiTrung Quốc (Cao Lĩnh) nơi lần đầu tiên khai thác loại đất này để làm đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les potiers utilisent du kaolin pour fabriquer de la porcelaine. (Các nghệ nhân gốm sử dụng kaolin để chế tạo đồ sứ.)
    • Ce gisement est riche en kaolin de haute qualité. (Mỏ này giàu kaolin chất lượng cao.)
    • Le kaolin entre dans la composition de certaines pâtes dentifrices. (Kaolinthành phần trong một số loại kem đánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argile kaolinique": đất sét kaolin, thuật ngữ chuyên môn để chỉ loại đất sét thành phần chủ yếukaolin.
    • Cette région est connue pour ses gisements d'argile kaolinique. (Vùng này nổi tiếng với các mỏ đất sét kaolin.)
Biến thể từ gần giống
  • Kaolinique (adj): thuộc về kaolin, tính chất của kaolin.
    • Une couche kaolinique (Một lớp kaolin)
Từ đồng nghĩa
  • Argile blanche: đất sét trắng (cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
  • Terre à porcelaine: đất làm đồ sứ (cách gọi dựa trên công dụng chính).
kaolin

Le potier mélange du kaolin avec de l'eau pour préparer sa pâte.

danh từ giống đực
  1. caolin, đất sứ

Từ chứa "kaolin"

Từ có nhắc đến "kaolin"