gambol

/'gæmbəl/
danh từ, (thường) số nhiều
  1. sự nhảy nhót, sự nô giỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gambol"

gambol
The lambs gambol in the sunny meadow.