garanti

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người được bảo lãnh: Người nhận được sự bảo đảm, cam kết hoặc bảo lãnh từ một cá nhân hoặc tổ chức khác (người bảo lãnh).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La banque exige des informations sur le garanti avant d'accorder le prêt. (Ngân hàng yêu cầu thông tin về người được bảo lãnh trước khi cấp khoản vay.)
    • En cas de défaut de paiement, le créancier peut se retourner contre le garanti. (Trong trường hợp không thanh toán, chủ nợ có thể quay sang kiện người được bảo lãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le garanti et le garant": Cụm từ này thường được dùng cùng nhau để phân biệt hai bên trong một thỏa thuận bảo lãnh.
    • Le contrat précise les obligations du garanti et du garant. (Hợp đồng quy định nghĩa vụ của người được bảo lãnh người bảo lãnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Garantie (danh từ giống cái): Sự bảo đảm, sự bảo hành, giấy bảo đảm.
    • Cette télévision a une garantie de deux ans. (Chiếc tivi này bảo hành hai năm.)
  • Garantir (động từ): Bảo đảm, bảo lãnh.
    • Je peux garantir la qualité de ce produit. (Tôi có thể bảo đảm chất lượng của sản phẩm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Le débiteur principal (danh từ giống đực): Con nợ chính.
  • L'emprunteur (danh từ giống đực): Người đi vay.
Từ trái nghĩa
  • Le garant (danh từ giống đực): Người bảo lãnh.
danh từ giống đực
  1. người được bảo lãnh