gourante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tin tưởng, lòng tin: "gourante" chỉ hành động tin tưởng, phó thác hoặc niềm tin được đặt vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự ủy thác, sự giao phó: "gourante" còn có nghĩa là việc giao phó một trách nhiệm, một vật quý giá hoặc một bí mật cho người khác với lòng tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a placé une grande gourante en son ami. (Anh ấy đã đặt rất nhiều tin tưởng vào người bạn của mình.)
- La gourance des enfants à leurs parents est naturelle. (Lòng tin của trẻ em vào cha mẹ là điều tự nhiên.)
- Elle lui a confié son secret avec une totale gourance. (Cô ấy đã giao phó bí mật của mình cho anh ta với một sự tin tưởng tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abuser de la gourance de quelqu'un": Lợi dụng lòng tin của ai đó.
- Il a abusé de la gourance de ses clients. (Hắn đã lợi dụng lòng tin của khách hàng.)
"Être digne de gourance": Đáng được tin cậy.
- C'est une personne digne de gourance. (Đó là một người đáng tin cậy.)
"Mettre/placer sa gourance en quelqu'un": Đặt niềm tin vào ai đó.
- Je place toute ma gourance en vous. (Tôi đặt tất cả niềm tin của tôi vào bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Gourancer (động từ): Tin tưởng, giao phó.
- Il faut se gourancer les uns les autres. (Cần phải tin tưởng lẫn nhau.)
Gourant (tính từ): Đáng tin cậy.
- Un témoin gourant. (Một nhân chứng đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Confiance: Lòng tin, sự tin tưởng.
- Foi: Niềm tin (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể là tín ngưỡng).
- Crédit: Sự tín nhiệm (thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, tài chính).
Từ trái nghĩa
- Méfiance: Sự nghi ngờ, sự không tin tưởng.
- Défiance: Sự thiếu tin tưởng, sự cảnh giác.
- Suspicion: Sự hồ nghi.
Thành ngữ liên quan
De gourance: Một cách tin cậy, đáng tin.
- Une source de gourance. (Một nguồn tin đáng tin cậy.)
En toute gourance: Với tất cả lòng tin, một cách hoàn toàn tin tưởng.
- Je vous le dis en toute gourance. (Tôi nói với bạn điều đó với tất cả lòng tin.)
- xem gourance