garou

Học thuật
Thân thiện
garou

Un garou pousse à l'ombre d'un grand chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dó rộp: Một loại cây thuộc họ (Thymelaeaceae), tên khoa họcWikstroemia indica. Đâymột loại cây bụi, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le garou est une plante utilisée en médecine traditionnelle. (Cây dó rộpmột loại thực vật được sử dụng trong y học cổ truyền.)
    • On trouve souvent le garou dans les forêts de montagne. (Người ta thường tìm thấy cây dó rộp trong các khu rừng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn liệu thực vật học, "garou" có thể được dùng để chỉ chiết xuất hoặc các bộ phận cụ thể của cây.
    • Une décoction de racines de garou. (Một loại nước sắc từ rễ cây dó rộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Garou-garou: Đâymột biến thể tên gọi dân gian, đôi khi được dùng để chỉ cùng loại cây này.
  • Daphne indica: Tên đồng nghĩa khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Wikstroemia indica: Tên khoa học chính thức.
  • Dó rộp: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Lưu ý
  • Từ "garou" trong tiếng Pháp hoàn toàn khác biệt không liên quan đến từ "loup-garou" (người sói). "Garou" ở đâymột danh từ chỉ thực vật độc lập.
garou

Un garou pousse à l'ombre d'un grand chêne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dó rộp

Từ chứa "garou"

Từ có nhắc đến "garou"