gare
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Nhà) ga: Một tòa nhà hoặc khu vực nơi tàu hỏa, tàu điện ngầm hoặc các phương tiện giao thông công cộng khác dừng lại để đón, trả khách hoặc hàng hóa.
- Bãi đỗ (của tàu thuyền trên sông): Nơi neo đậu, đỗ cho tàu thuyền trên sông.
Thán từ:
- Coi chừng!; Liệu hồn!: Dùng để cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc hậu quả sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le train entre en gare. (Đoàn tàu đang vào ga.)
- Je vais t'attendre devant la gare. (Tôi sẽ đợi em trước nhà ga.)
- Les bateaux sont amarrés à la gare fluviale. (Những con thuyền được neo đậu ở bãi đỗ sông.)
Thán từ:
- Gare à la marche ! (Coi chừng bậc thang!)
- Gare ! Tu vas tomber ! (Coi chừng! Cậu sắp ngã rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sans crier gare": Một cách đột ngột, không báo trước.
- Il est parti sans crier gare. (Anh ấy đã ra đi mà không báo trước.)
Biến thể và từ liên quan
Gare routière (n.f): Bến xe khách, trạm xe buýt liên tỉnh.
- Le car pour Lyon part de la gare routière. (Xe khách đi Lyon khởi hành từ bến xe.)
Gare SNCF (n.f): Nhà ga đường sắt quốc gia Pháp (viết tắt của Société Nationale des Chemins de fer Français).
- Rendez-vous à la gare SNCF à 8 heures. (Hẹn gặp ở ga đường sắt quốc gia lúc 8 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ga): Station (n.f) - trạm, ga.
- Thán từ (nghĩa cảnh báo): Attention! - Chú ý!; Méfie-toi! - Hãy coi chừng!
Cụm từ cố định
Gare de départ: Ga xuất phát, ga khởi hành.
- La gare de départ de ce train est Paris. (Ga khởi hành của chuyến tàu này là Paris.)
Gare d'arrivée: Ga đến, ga đích.
- Notre gare d'arrivée est Lyon. (Ga đến của chúng tôi là Lyon.)
Gare de correspondance: Ga chuyển tiếp, ga liên vận (nơi đổi tàu).
- À Lille, c'est une gare de correspondance pour aller en Belgique. (Ở Lille, đó là một ga chuyển tiếp để đi Bỉ.)
danh từ giống cái
- (nhà) ga
- Gare terminusga cuối
- Gare aériennega hàng không
- Gare des marchandisesga hàng hoá
- Gare à bestiauxga vận chuyển gia súc
- Gare à voyageursga vận chuyển hành khách
- Gare de départga ra đi
- Gare d'arrivéega đến
- Gare expéditricega gửi hàng đi
- Gare de correspondancega chuyển tiếp, ga liên vận
- Gare fluvialega đường sông
- Gare maritimega đường biển
- Gare de transbordementga đổi tàu
- Gare de transitga liên vận
- bãi đỗ (của tàu thuyền trên sông)
thán từ
- coi chừng!; liệu hồn!
- Gare devant!coi chừng phía trước
- Gare à vous si vous recommencez!nếu còn thế thì liệu hồn!
- sans crier garekhông báo trước