grau

Học thuật
Thân thiện
grau

Un pêcheur traverse le grau en barque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngòi, lạch: Một dòng nước nhỏ, thườngmột nhánh của một con sông lớn hơn hoặc một kênh đào tự nhiên.
    • Cửa sông: Phần cuối của một con sông, nơi nước chảy ra biển hoặc hồ, thường bị ảnh hưởng bởi thủy triều.
    • Hẻm núi: Một thung lũng hẹp sâu với các sườn dốc, thường được tạo ra bởi một dòng sông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le grau est à sec en été. (Con lạch này cạn nước vào mùa hè.)
    • Le port est situé à l'embouchure, près du grau. (Bến cảng nằmcửa sông, gần ngòi nước.)
    • La route traverse un grau dans la montagne. (Con đường chạy qua một hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grau" thường được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương, đặc biệt là ở các vùng ven biển phía nam nước Pháp (như Languedoc, Camargue), để chỉ các lối thông ra biển từ các đầm phá hoặc hồ.
    • Le Grau-du-Roi est une station balnéaire célèbre. (Le Grau-du-Roi là một khu nghỉ mát bãi biển nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouchure (n.f): Cửa sông, cửa biển (từ tổng quát phổ biến hơn).
  • Chenal (n.m): Lạch, luồng nước (thường chỉ lối đi cho tàu thuyền).
  • Gorge (n.f): Hẻm núi, khe núi (từ phổ biến để chỉ địa hình núi).
  • Ruisseau (n.m): Suối, lạch nhỏ (dòng nước chảy tự nhiên trên mặt đất).
Từ đồng nghĩa
  • Estuaire (n.m): Vùng cửa sông.
  • Passe (n.f): Lối ra vào, cửa biển (dùng trong hàng hải).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre le grau": (Thành ngữ địa phương) Ra khơi, đi ra biển qua cửa lạch.
    • Les pêcheurs prennent le grau à l'aube. (Những ngư dân ra khơi lúc bình minh.)
grau

Un pêcheur traverse le grau en barque.

danh từ giống đực (tiếng địa phương)
  1. ngòi, lạch
  2. cửa sông
  3. hẻm núi