guru

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đạo , bậc thầy tâm linh: Một người được tôn kính như một bậc thầy về triết học, tôn giáo hoặc tâm linh, đặc biệt trong Ấn Độ giáo, Phật giáo hay Sikh giáo.
    • Chuyên gia, người uy tín lớn: Một người được công nhận rộng rãichuyên gia hàng đầu hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a passé des années en Inde à suivre l’enseignement de son guru. (Anh ấy đã dành nhiều nămẤn Độ để theo học vị đạo của mình.)
    • Ce chercheur est considéré comme le guru de l’intelligence artificielle. (Nhà nghiên cứu này được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre quelqu'un pour guru": coi ai đó như một bậc thầy, một người dẫn dắt tinh thần hoặc chuyên môn.
    • Il l’a pris pour guru et suit tous ses conseils. (Anh ta coi ông ấy như một bậc thầy làm theo mọi lời khuyên của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourou (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến khác trong tiếng Pháp, có nghĩa hoàn toàn giống với "guru". Đâymột từ mượn.
    • Ce gourou du marketing a écrit plusieurs best-sellers. (Vị chuyên gia marketing này đã viết nhiều cuốn sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Maître (danh từ): bậc thầy, người thầy.
  • Expert (danh từ): chuyên gia.
  • Guide spirituel (cụm danh từ): người hướng dẫn tâm linh.
Lưu ý
  • Từ "guru" (hoặc "gourou") trong tiếng Phápmột từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Phạn (गुरु), thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh tôn giáo/tâm linh lẫn ngữ cảnh thế tục để chỉ một chuyên gia ảnh hưởng.
  • Trong một số ngữ cảnh hiện đại, từ này có thể mang sắc thái hơi mỉa mai khi chỉ một người ảnh hưởng trong các lĩnh vực thời thượng (như công nghệ, kinh doanh, thể hình...).
danh từ giống đực
  1. như gourou