gourou

Học thuật
Thân thiện
gourou

Un gourou médite au sommet d'une montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tinh thần, đạo : Một người được coi là người dẫn dắt, hướng dẫn tâm linh hoặc triết học, uy tín ảnh hưởng lớn đối với các môn đồ.
    • Người ảnh hưởng lớn, chuyên gia hàng đầu: (Nghĩa mở rộng) Một người ảnh hưởng quyết định hoặc được công nhậnchuyên gia tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Beaucoup de gens voyagent en Inde pour rencontrer leur gourou. (Nhiều người du lịch đến Ấn Độ để gặp vị thầy tinh thần của họ.)
    • Dans le bouddhisme tibétain, le gourou est une figure centrale. (Trong Phật giáo Tây Tạng, đạo một nhân vật trung tâm.)
    • Il est considéré comme le gourou du marketing numérique. (Ông ấy được coi là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suivre un gourou": theo một vị thầy tinh thần.

    • Elle a décidé de suivre un gourou pour approfondir sa pratique spirituelle. ( ấy quyết định theo một vị đạo để đào sâu thực hành tâm linh của mình.)
  • "être traité comme un gourou": được đối xử như một chuyên gia tối cao.

    • Dans son entreprise, il est traité comme un gourou de l'innovation. (Trong công ty của mình, anh ta được đối xử như một chuyên gia tối cao về đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gouroutisme (danh từ giống đực): học thuyết hoặc ảnh hưởng của một vị thầy tinh thần.
  • Gourouesque (tính từ): mang tính chất của một vị thầy tinh thần, phong thái đạo .
Từ đồng nghĩa
  • Maître à penser: bậc thầy tư tưởng.
  • Guide spirituel: người hướng dẫn tinh thần.
  • Mentor: người cố vấn, người hướng dẫn.
Các cụm từ liên quan
  • Gourou de développement personnel: chuyên gia hàng đầu về phát triển bản thân.
    • Ce conférencier est un gourou de développement personnel très populaire. (Diễn giả nàymột chuyên gia hàng đầu về phát triển bản thân rất nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir son petit gourou: (cách nói thân mật, đôi khi hơi châm biếm) có một người hướng dẫn hay cố vấn riêng mình rất tin tưởng.
    • Pour la décoration, elle a son petit gourou qu'elle consulte toujours. (Về trang trí, ấy có một "chuyên gia" riêng luôn tham khảo ý kiến.)
gourou

Un gourou médite au sommet d'une montagne.

danh từ giống đực
  1. thầy tinh thần

Từ chứa "gourou"