cru
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống: Chỉ thức ăn chưa được nấu chín.
- Mộc, thô: Chỉ vật liệu chưa qua xử lý hoặc tinh chế hoàn toàn.
- Sống sượng, trắng trợn, thô bạo: Chỉ cách nói năng, hành động hoặc hình ảnh thiếu tế nhị, tinh tế, gây khó chịu.
Danh từ giống đực:
- Vùng trồng nho: Một khu vực địa lý cụ thể được xác định để trồng nho.
- Rượu vang (của một vùng): Rượu vang được sản xuất từ một vùng trồng nho cụ thể, mang đặc trưng của vùng đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il préfère manger des légumes crus. (Anh ấy thích ăn rau sống.)
- La soie crue a une texture différente. (Lụa mộc có một kết cấu khác.)
- Ses paroles étaient trop crues pour les enfants. (Lời nói của anh ta quá sống sượng đối với trẻ em.)
Danh từ:
- Ce vin est un cru renommé de Bordeaux. (Loại rượu này là một rượu vang nổi tiếng của vùng Bordeaux.)
- La région est célèbre pour ses crus. (Vùng này nổi tiếng với các vùng trồng nho của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
À cru:
- Ngay ở trên, trực tiếp trên: Tiếp xúc trực tiếp mà không có lớp đệm.
- S'asseoir à cru sur un banc de pierre. (Ngồi ngay trên một chiếc ghế đá.)
- Không yên (cưỡi ngựa): Cưỡi ngựa mà không dùng yên.
- Monter à cru demande de l'équilibre. (Cưỡi ngựa không yên đòi hỏi sự thăng bằng.)
- Chân trần: Đi chân không.
- Marcher à cru sur le sable chaud. (Đi chân trần trên cát nóng.)
De son (propre) cru (nghĩa bóng):
- Do chính mình nghĩ ra, tự sáng tác: Chỉ điều gì đó xuất phát từ ý tưởng cá nhân, không sao chép.
- Cette histoire est de son propre cru. (Câu chuyện này là do anh ta tự nghĩ ra.)
Biến thể và từ liên quan
Crue (phó từ): Một cách sống sượng, trắng trợn.
- Il s'exprime toujours très cru. (Anh ta luôn diễn đạt một cách rất trắng trợn.)
Cruauté (danh từ giống cái): Sự tàn ác, độc ác.
- Crucifier (động từ): Đóng đinh (trên thập tự giá); (nghĩa bóng) chỉ trích gay gắt.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Non cuit: Chưa nấu chín.
- Brut: Thô, chưa tinh chế.
- Grossier, vulgaire: Thô lỗ, tục tĩu.
- Danh từ:
- Vignoble: Vườn nho, vùng trồng nho.
- Millésime: Năm sản xuất rượu vang (nhấn mạnh năm thu hoạch).
Thành ngữ liên quan
- Avaler / Manger quelqu'un tout cru (thân mật):
- Ăn tươi nuốt sống ai: Tỏ ra rất tức giận, muốn trừng phạt ai đó ngay lập tức.
- Quand il a vu les dégâts, il aurait pu me manger tout cru. (Khi nhìn thấy thiệt hại, anh ta gần như muốn ăn tươi nuốt sống tôi.)
tính từ
-
sống
-
Viande cruethịt sống
-
-
mộc
-
Soie cruelụa mộc
-
-
sượng
-
Couleur cruemàu sượng
-
-
sống sượng, trắng trợn
-
Réponse cruecâu trả lời sống sượng
-
-
à cru+ ngay ở trên
-
Assis à cru sur l'herbengồi ngay ở trên cỏ
-
Monter à crucưỡi ngựa không yên
-
Les pieds à cruchân trần, chân không
-
avaler quelqu'un tout cru; manger quelqu'un tout cru(thân mật) ăn tươi nuốt sống ai
-
danh từ giống đực
-
vùng trồng nho
-
Les grands crus de Francecác vùng trồng nho lớn của nước Pháp
-
-
rượu nho (sản xuất ở vùng nào)
-
Les meilleurs crus de Bourgognerượu vang tốt nhất vùng Buốc-gô-nhơ
-
de son cru; de son propre cru(nghĩa bóng) do chính mình nghĩ, tự mình đặt ra
-
Crue
-
phó từ
-
sống sượng, trắng trợn
-
Parler crunói trắng trợn
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ đồng âm
Từ chứa "cru"