gayal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Bò tót: "gayal" là một loài động vật có vú lớn thuộc họ Trâu bò, có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á. Nó là một dạng bò rừng được thuần hóa một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gayal est élevé pour sa viande et comme animal de trait. (Bò tót được nuôi để lấy thịt và làm động vật kéo cày.)
- On trouve des troupeaux de gayaux dans les forêts du nord-est de l'Inde. (Người ta tìm thấy những đàn bò tót trong các khu rừng ở đông bắc Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "élevage de gayaux": việc nuôi bò tót.
- L'élevage de gayaux est une tradition dans certaines communautés. (Việc nuôi bò tót là một truyền thống ở một số cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gayal (số nhiều: gayaux): dạng số nhiều của từ.
- Bos frontalis: tên khoa học của loài bò tót.
Từ đồng nghĩa
- Bison d'Asie: bò rừng châu Á (tên gọi chung, có thể chỉ các loài tương tự).
- Bœuf sauvage: bò rừng.
danh từ giống đực
- (động vật học) bò tót