gayal

Học thuật
Thân thiện
gayal

Un éleveur nourrit un gayal dans un enclos.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Bò tót: "gayal" là một loài động vật có vú lớn thuộc họ Trâu bò, nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á. một dạng rừng được thuần hóa một phần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le gayal est élevé pour sa viande et comme animal de trait. (Bò tót được nuôi để lấy thịt làm động vật kéo cày.)
    • On trouve des troupeaux de gayaux dans les forêts du nord-est de l'Inde. (Người ta tìm thấy những đàn bò tót trong các khu rừngđông bắc Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élevage de gayaux": việc nuôi bò tót.
    • L'élevage de gayaux est une tradition dans certaines communautés. (Việc nuôi bò tótmột truyền thốngmột số cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gayal (số nhiều: gayaux): dạng số nhiều của từ.
  • Bos frontalis: tên khoa học của loài bò tót.
Từ đồng nghĩa
  • Bison d'Asie: rừng châu Á (tên gọi chung, có thể chỉ các loài tương tự).
  • Bœuf sauvage: rừng.
gayal

Un éleveur nourrit un gayal dans un enclos.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) bò tót

Từ có nhắc đến "gayal"