goal
/goul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể thao) Thủ thành, thủ môn: Người chơi trong một đội bóng có nhiệm vụ chính là bảo vệ khung thành, ngăn không cho đối phương ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le goal de l'équipe de France a réalisé un arrêt décisif. (Thủ thành của đội tuyển Pháp đã thực hiện một pha cản phá quyết định.)
- Il rêve de devenir goal professionnel. (Cậu ấy mơ ước trở thành một thủ môn chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être solide comme un goal": Vững chắc như một thủ môn (thành ngữ chỉ sự đáng tin cậy, vững vàng trong phòng ngự).
- Notre défense centrale est solide comme un goal. (Hàng thủ trung tâm của chúng tôi vững chắc như một thủ môn.)
Biến thể và từ gần giống
Gardien de but (n.m): Thủ môn (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
- Le gardien de but a capté le ballon. (Thủ môn đã bắt gọn quả bóng.)
Portier (n.m): Thủ môn (từ cũ, ít dùng trong bóng đá hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Gardien: Người gác, người canh giữ (nghĩa rộng); thủ môn (trong bóng đá).
- Gardien de but: Thủ môn (nghĩa chính xác và phổ biến).
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao, từ cũ; nghĩa cũ) thủ thành, thủ môn