goal

/goul/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thể thao) Thủ thành, thủ môn: Người chơi trong một đội bóng nhiệm vụ chínhbảo vệ khung thành, ngăn không cho đối phương ghi bàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le goal de l'équipe de France a réalisé un arrêt décisif. (Thủ thành của đội tuyển Pháp đã thực hiện một pha cản phá quyết định.)
    • Il rêve de devenir goal professionnel. (Cậu ấy mơ ước trở thành một thủ môn chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solide comme un goal": Vững chắc như một thủ môn (thành ngữ chỉ sự đáng tin cậy, vững vàng trong phòng ngự).
    • Notre défense centrale est solide comme un goal. (Hàng thủ trung tâm của chúng tôi vững chắc như một thủ môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardien de but (n.m): Thủ môn (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại).

    • Le gardien de but a capté le ballon. (Thủ môn đã bắt gọn quả bóng.)
  • Portier (n.m): Thủ môn (từ , ít dùng trong bóng đá hiện đại).

Từ đồng nghĩa
  • Gardien: Người gác, người canh giữ (nghĩa rộng); thủ môn (trong bóng đá).
  • Gardien de but: Thủ môn (nghĩa chính xác phổ biến).
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao, từ ; nghĩa ) thủ thành, thủ môn

Từ có nhắc đến "goal"