geôlier

Học thuật
Thân thiện
geôlier

Le geôlier ouvre la porte de la cellule avec une grosse clé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên gác ngục, cai : Người nhiệm vụ canh giữ, quản giám sát các phạm nhân trong một nhà tù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le geôlier a fermé la lourde porte de la cellule. (Viên gác ngục đã đóng cánh cửa nặng nề của phòng giam.)
    • Le vieux geôlier connaissait tous les prisonniers par leur nom. (Ông cai già biết tên của tất cả các phạm nhân.)
    • Le geôlier apporta le repas du soir. (Người gác ngục mang bữa tối đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Geôlier" thường mang sắc thái cổ xưa hoặc văn học, gợi lên hình ảnh các nhà tù thời trung cổ hoặc trong các câu chuyện lịch sử.
    • Dans le roman, le geôlier cruel refusait même l'eau aux prisonniers. (Trong cuốn tiểu thuyết, tên cai độc ác thậm chí còn từ chối cho tù nhân nước uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Geôle (danh từ giống cái): nhà tù, ngục thất (từ cổ hoặc văn học).
    • Il fut jeté dans une sombre geôle. (Hắn ta bị ném vào một ngục thất tối tăm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien de prison: người canh giữ nhà tù (từ hiện đại trung lập hơn).
  • Surveillant de prison: người giám sát nhà tù.
Từ trái nghĩa
  • Prisonnier: tù nhân, phạm nhân.
  • Détenu: người bị giam giữ.
geôlier

Le geôlier ouvre la porte de la cellule avec une grosse clé.

danh từ
  1. viên gác ngục, cai