gelée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đông giá: Trạng thái nước hoặc chất lỏng đóng băng do nhiệt độ thấp.
- Nước thịt đông; nước quả đông; thạch: Một chất lỏng (như nước luộc thịt, nước ép trái cây) đã đông lại thành dạng rắn, đàn hồi sau khi để nguội.
- Sương muối: Lớp băng mỏng, trắng phủ trên bề mặt cây cỏ, mặt đất vào buổi sáng mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La gelée a rendu les routes glissantes. (Sự đông giá đã khiến các con đường trơn trượt.)
- Pour le déjeuner, nous avons mangé de la gelée de groseilles. (Cho bữa trưa, chúng tôi đã ăn thạch nho.)
- Le jardin était recouvert d'une fine gelée blanche ce matin. (Khu vườn đã được phủ một lớp sương muối mỏng vào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être pris dans la gelée": Bị mắc kẹt trong cái lạnh giá.
- Les fleurs ont été prises dans la gelée. (Những bông hoa đã bị hỏng vì sương giá.)
"Trembler de froid comme une gelée": Run lên vì lạnh.
- Sans manteau, il tremblait comme une gelée. (Không có áo khoác, anh ấy run lên vì lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Gelé, gelée (tính từ): Bị đông cứng, bị đóng băng.
- La rivière est gelée. (Dòng sông đã đóng băng.)
Geler (động từ): Làm đông, đóng băng.
- Le froid intense peut geler l'eau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đóng băng nước.)
Gel (danh từ giống đực): Sự đông giá, băng giá.
- Le gel a endommagé les récoltes. (Băng giá đã làm hư hại mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
- Verglas (danh từ giống đực): Băng mỏng, băng trơn (trên đường).
- Confiture (danh từ giống cái): Mứt (khác với thạch ở chỗ có miếng trái cây).
- Pectine (danh từ giống cái): Pectin (chất làm đông trong thạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gelée".)
Thành ngữ liên quan
"Il fait un froid de canard / une gelée de canard": Trời lạnh cắt da cắt thịt.
- Couvre-toi bien, il fait une gelée de canard dehors ! (Mặc ấm vào, ngoài trời lạnh cắt da cắt thịt đấy!)
"Avoir du sang de gelée dans les veines": (Nghĩa bóng) Là người lạnh lùng, vô cảm.
- Il n'a montré aucune pitié, on dirait qu'il a du sang de gelée dans les veines. (Anh ta không thể hiện chút thương hại nào, dường như anh ta là người máu lạnh.)
tính từ giống cái
- xem gelé
danh từ giống cái
- sự đông giá
- nước thịt đông; nước quả đông; thạch
- Gelée blanchesương muối
- Gelée royalesữa chúa (ong)