gentleman
/'dʤentlmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông lịch sự, hào hoa, phong nhã: Chỉ một người đàn ông có cách cư xử tốt, lịch thiệp, biết tôn trọng người khác, đặc biệt là phụ nữ.
- Người đàn ông thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc (theo nghĩa lịch sử): Chỉ một người đàn ông có địa vị xã hội cao, có của cải và không cần lao động chân tay để kiếm sống.
- Người đàn ông (cách gọi lịch sự, trang trọng): Một cách gọi lịch sự để chỉ một người đàn ông bất kỳ.
- (Số nhiều: Gentlemen) Cách xưng hô trang trọng: Dùng để gọi hoặc đề cập đến một nhóm nam giới một cách lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He opened the door for her; he is a true gentleman. (Anh ấy mở cửa cho cô ấy; anh ấy là một quý ông đích thực.)
- In the 19th century, a gentleman often lived off his family's estate. (Vào thế kỷ 19, một quý ông thường sống nhờ vào tài sản của gia đình.)
- There is a gentleman here to see you, sir. (Có một vị khách nam ở đây muốn gặp ngài.)
- "Ladies and gentlemen, please welcome our speaker." ("Kính thưa quý bà và quý ông, xin hãy chào đón diễn giả của chúng ta.")
Các cách sử dụng nâng cao
"A gentleman's agreement": Một thỏa thuận dựa trên lời hứa danh dự và sự tin tưởng lẫn nhau, không cần văn bản pháp lý.
- The deal was sealed with a gentleman's agreement. (Thỏa thuận được ký kết bằng một lời hứa danh dự.)
"A gentleman of leisure": Một người đàn ông không phải làm việc để kiếm sống, thường vì có đủ tài chính.
- After retiring, he became a gentleman of leisure, traveling the world. (Sau khi nghỉ hưu, ông trở thành một người nhàn hạ, du lịch khắp thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Gentlemanly (tính từ): Có phẩm chất, cách cư xử của một quý ông.
- His gentlemanly conduct was admired by everyone. (Cách cư xử lịch thiệp của anh ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Gentlemanliness (danh từ): Phẩm chất, đức tính của một quý ông.
- He was known for his kindness and gentlemanliness. (Anh ấy được biết đến vì lòng tốt và phẩm chất quân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Man of honor: Người quân tử, người trọng danh dự.
- Courteous man: Người đàn ông lịch sự, nhã nhặn.
- Nobleman: Quý tộc (nhấn mạnh địa vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "gentleman" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
"Once a gentleman, always a gentleman": Một khi đã là quý ông thì mãi mãi là quý ông (nhấn mạnh phẩm chất bền vững).
- Even in difficult times, he remained polite. Truly, once a gentleman, always a gentleman. (Ngay cả trong lúc khó khăn, ông ấy vẫn lịch sự. Đúng là quân tử bất biến.)
"A gentleman and a scholar": Một cách khen ngợi hài hước hoặc chân thành, chỉ một người đàn ông vừa lịch thiệp vừa uyên bác.
- Thank you for your help; you are a gentleman and a scholar. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của anh; anh đúng là vừa là quý ông vừa là học giả.)
danh từ
- người hào hoa phong nhã
- to behave like a gentlemancư xử ra người hào hoa phong nhã
- người quý phái, người thượng lưu
- người đàn ông
- người không cần làm việc để kiếm sống (để có thu nhập hàng năm)
- to lead a gentleman's lifesống vào thu nhập hàng năm
- (số nhiều) ông, ngài
- ladies and fentlementhưa quý bà, quý ông
- (số nhiều) nhà vệ sinh đàn ông
Idioms
- gentlemant at large(xem) large
- the gentleman in black velvetcon chuột chũi
- gentlemant in waitingquan thị vệ
- gentlemant of the cloththầy tu
- gentleman of fortunekẻ cướp
- gentleman of the long robequan toà, luật gia
- gentleman of the road(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), người đi chào hàng
- gentleman's agreementlời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự
- gentleman's gentlemanngười hầu phòng, người hầu
- the old gentleman(đùa cợt) ma vương