ông

noun
  1. grandfather
    • ông nội
      paternal grandfather. gentleman
    • mời ông ấy vào
      Ask the gentleman to come in. you mister; you sir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ông
Người ông đang ngồi trên chiếc ghế gỗ và kể chuyện cho hai đứa cháu nhỏ nghe.