gerenuk
Định nghĩa
Danh từ: Linh dương gerenuk – một loài linh dương mảnh mai ở Đông Phi, có cổ dài và mảnh, sừng cong về phía sau (thường thấy ở con đực). Đặc điểm nổi bật là chúng có thể đứng bằng hai chân sau để ăn lá cây trên cao.
Ví dụ sử dụng
- (Linh dương gerenuk dùng chiếc cổ dài của nó để với tới những chiếc lá mà các loài linh dương khác không thể.)
- (Trên thảo nguyên, một con linh dương gerenuk được nhìn thấy đứng bằng hai chân sau để ăn lá trên cây keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gerenuk's feeding posture": tư thế kiếm ăn đặc trưng của linh dương gerenuk, khi chúng đứng thẳng bằng hai chân sau.
- The gerenuk's feeding posture is an adaptation to survive in dry habitats. (Tư thế kiếm ăn của linh dương gerenuk là một sự thích nghi để sống sót trong môi trường khô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gerenuk (danh từ, số nhiều: hoặc ): không có biến thể phổ biến khác.
- Antelope (danh từ): linh dương (nhóm loài rộng hơn).
- The gerenuk is a type of antelope. (Linh dương gerenuk là một loại linh dương.)
Từ đồng nghĩa
- Wallaby antelope: (ít dùng) một tên gọi khác của gerenuk, do hình dáng và tư thế đứng giống chuột túi.
- Giraffe-necked antelope: linh dương cổ hươu cao cổ (biệt danh mô tả ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gerenuk".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gerenuk".