karenic

karenic

A Karenic speaker teaches a traditional folk song to children.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Ngữ hệ Karen: "Karenic" chỉ một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ Tạng-Miến, được nói chủ yếuvùng biên giới Thái Lan Myanmar.

dụ sử dụng
  • The Karenic languages are spoken by the Karen people in the borderlands of Thailand and Burma.
    (Các ngôn ngữ Karenic được nói bởi người Karen ở vùng biên giới Thái Lan Myanmar.)

  • Linguists study Karenic to understand its unique grammatical structure.
    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu ngữ hệ Karenic để hiểu cấu trúc ngữ pháp độc đáo của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Karenic dialect": một phương ngữ thuộc ngữ hệ Karenic.

    • Sgaw is a major Karenic dialect spoken by millions.
      (Sgaw một phương ngữ Karenic chính được hàng triệu người nói.)
  • "the Karenic branch": nhánh ngôn ngữ Karenic trong hệ Tạng-Miến.

    • The Karenic branch is distinct from other Tibeto-Burman languages.
      (Nhánh Karenic khác biệt với các ngôn ngữ Tạng-Miến khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Karen (danh từ): người Karen, một dân tộc thiểu sốĐông Nam Á.

    • The Karen have a rich cultural heritage.
      (Người Karen một di sản văn hóa phong phú.)
  • Karenic (tính từ): thuộc về ngữ hệ Karenic.

    • Karenic linguistics is a specialized field.
      (Ngôn ngữ học Karenic một lĩnh vực chuyên sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibeto-Burman language of the Karenic group: ngôn ngữ Tạng-Miến thuộc nhóm Karenic.
  • Karen language family: ngữ hệ Karen.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "karenic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "karenic".