gerreidae
Định nghĩa
Danh từ: Gerreidae là một danh từ số nhiều (dùng như danh từ số ít), chỉ một họ cá trong bộ cá vược, thường được gọi là cá móm hoặc cá lượng. Đây là một nhóm cá biển nhỏ, thường sống ở vùng nước nông ven bờ, có thân dẹp và miệng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Gerreidae bao gồm nhiều loài được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới.)
- (Ngư dân thường đánh bắt cá thuộc họ Gerreidae gần các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gerreidae" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc ngư nghiệp để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The classification of Gerreidae has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại họ Gerreidae đã được xem xét lại dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Mojarra (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Tây Ban Nha cho các loài cá thuộc họ Gerreidae, thường được dùng ở châu Mỹ Latinh.
- The mojarra is a common fish in Caribbean cuisine. (Cá mojarra là một loại cá phổ biến trong ẩm thực Caribe.)
Từ đồng nghĩa
- Cá móm: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Gerreidae.
- Cá lượng: một tên gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng cho các loài cá có thân dẹp và miệng nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Gerreidae" vì đây là danh từ chỉ một họ cá.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến từ "Gerreidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.