gride

/graid/
danh từ
  1. tiếng ken két, tiếng kèn kẹt
động từ
  1. ((thường) + along, through) cạo ken két, cạo kèn kẹt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gride
A rusty gate grides as a child pushes it open.