gride
/graid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng ken két, tiếng kèn kẹt: Một âm thanh khô, chói tai, sắc và kéo dài, thường phát ra khi hai vật cứng cọ xát vào nhau.
Động từ:
- Phát ra tiếng ken két, cạo ken két: Tạo ra hoặc di chuyển với một âm thanh khô, chói tai và sắc, như của kim loại cọ vào đá hoặc lưỡi dao cạo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gride of the rusty gate hinges was unpleasant. (Tiếng ken két của những bản lề cổng gỉ sét thật khó chịu.)
- He heard the gride of gears grinding. (Anh ấy nghe thấy tiếng kèn kẹt của những bánh răng đang nghiền.)
Động từ:
- The knife began to gride against the stone. (Con dao bắt đầu cạo ken két vào hòn đá.)
- The heavy cart gridled along the gravel path. (Chiếc xe bò nặng nề di chuyển ken két dọc theo con đường sỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gride through something": (động từ) di chuyển xuyên qua thứ gì đó một cách khó khăn và phát ra âm thanh ken két.
- The tank gridled through the dense underbrush. (Chiếc xe tăng di chuyển ken két xuyên qua bụi rậm rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Grinding (adj/n): (sự) nghiền, (sự) mài; tạo ra âm thanh hoặc cảm giác tương tự "gride".
- The grinding noise from the factory was constant. (Tiếng ồn nghiền từ nhà máy liên tục không ngớt.)
Từ đồng nghĩa
- Scrape (v/n): cạo, nạo; tiếng cào xước.
- Grate (v/n): mài, nạo; tiếng ken két (thường dùng cho âm thanh khó chịu).
- Rasp (v/n): cọ xát mạnh; tiếng cọt kẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Gride along: (động từ) di chuyển dọc theo trong khi phát ra tiếng ken két.
- The sled gridled along the icy surface. (Chiếc xe trượt tuyết di chuyển ken két dọc theo bề mặt băng.)
Gride against: (động từ) cọ xát vào thứ gì đó và tạo ra tiếng ken két.
- The metal bar gridled against the concrete. (Thanh kim loại cọ ken két vào bê tông.)
danh từ
- tiếng ken két, tiếng kèn kẹt
động từ
- ((thường) + along, through) cạo ken két, cạo kèn kẹt