gueuse

Học thuật
Thân thiện
gueuse

Une vieille gueuse tend la main près de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mụ ăn mày, mụ ăn xin: Từ để chỉ một người phụ nữ ăn xin, thường mang sắc thái khinh miệt.
    • Con mụ vô lại: Cách gọi thô tục, miệt thị một người phụ nữ hư hỏng, đáng khinh.
    • Con mụ đĩ thoã, gái đĩ: Từ lóng rất thô tục xúc phạm để chỉ một người phụ nữ làm nghề mại dâm hoặc đời sống tình dục phóng túng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les enfants avaient peur de la vieille gueuse près de l'église. ( trẻ sợ già ăn mày gần nhà thờ.)
    • Il l'a traitée de gueuse lors de la dispute. (Hắn ta đã gọi ấycon mụ vô lại trong cuộc cãi vã.)
    • Dans ce roman du XIXe siècle, le personnage principal tombe amoureux d'une gueuse. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, nhân vật chính yêu một cô gái đĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir la gueuse": Một thành ngữ có nghĩađi tìm gái mại dâm, chơi gái.
    • Il dépensait tout son argent à courir la gueuse. (Hắn ta tiêu hết tiền vào việc chơi gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Gueux (danh từ giống đực): Kẻ ăn mày, kẻ vô lại (dạng nam giới của "gueuse").
    • Un vieux gueux mendiait à la porte. (Một ăn mày già đang xin ăn ở cửa.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Gueuse"một từ rất , thô tục mang tính xúc phạm cao. Ngày nay, hầu như chỉ được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc được dùng với ý miệt thị cực mạnh. Trong giao tiếp hiện đại, cần tránh sử dụng từ này.
gueuse

Une vieille gueuse tend la main près de la cathédrale.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa )
  2. mụ ăn mày, mụ ăn xin
  3. con mụ vô lại
  4. con mụ đĩ thõa, gái đĩ
    • courir la gueuse
      chơi gái