gueuse

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa )
  2. mụ ăn mày, mụ ăn xin
  3. con mụ vô lại
  4. con mụ đĩ thõa, gái đĩ
    • courir la gueuse
      chơi gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gueuse"

Từ có nhắc đến "gueuse"

gueuse
Une vieille gueuse tend la main près de la cathédrale.