gousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ánh (của tỏi, của một số loại đậu): Chỉ một phần nhỏ, riêng lẻ tách ra từ một củ hoặc quả, thường có hình dáng cong và được bọc trong một lớp vỏ mỏng.
- (Thông tục) Quả dâu: Cách gọi thân mật, không chính thức cho quả dâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour cette recette, il faut deux gousses d'ail. (Cho công thức này, cần hai ánh tỏi.)
- Elle a ajouté une gousse de vanille dans le lait. (Cô ấy đã thêm một quả/ánh vani vào sữa.)
- Regarde ces belles gousses de haricots verts. (Hãy nhìn những quả đậu xanh đẹp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nấu ăn, "gousse" thường được dùng với các gia vị có cấu trúc tương tự tỏi.
- Écrasez la gousse d'ail avant de la faire revenir. (Hãy dằm ánh tỏi trước khi phi thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gousser (động từ, hiếm gặp): Tách thành từng ánh (như tỏi).
- Gousse d'ail (cụm danh từ): Ánh tỏi.
- Gousse de vanille (cụm danh từ): Quả vani.
Từ đồng nghĩa
- Cosse (danh từ giống cái): Vỏ quả (đậu, đỗ), đôi khi có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nói về đậu.
- Grain (danh từ giống đực): Hạt, có thể dùng cho một số loại nhưng không chính xác bằng "gousse" (ví dụ: tỏi là "gousse", không phải "grain").
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gousse".
danh từ giống cái
- (thông tục) quả dâu
- ánh (củ tỏi...)
- Gousse d'ailánh tỏi