gousse

Học thuật
Thân thiện
gousse

Une gousse d'ail repose sur une planche à découper en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ánh (của tỏi, của một số loại đậu): Chỉ một phần nhỏ, riêng lẻ tách ra từ một củ hoặc quả, thường hình dáng cong được bọc trong một lớp vỏ mỏng.
    • (Thông tục) Quả dâu: Cách gọi thân mật, không chính thức cho quả dâu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour cette recette, il faut deux gousses d'ail. (Cho công thức này, cần hai ánh tỏi.)
    • Elle a ajouté une gousse de vanille dans le lait. ( ấy đã thêm một quả/ánh vani vào sữa.)
    • Regarde ces belles gousses de haricots verts. (Hãy nhìn những quả đậu xanh đẹp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấu ăn, "gousse" thường được dùng với các gia vị cấu trúc tương tự tỏi.
    • Écrasez la gousse d'ail avant de la faire revenir. (Hãy dằm ánh tỏi trước khi phi thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gousser (động từ, hiếm gặp): Tách thành từng ánh (như tỏi).
  • Gousse d'ail (cụm danh từ): Ánh tỏi.
  • Gousse de vanille (cụm danh từ): Quả vani.
Từ đồng nghĩa
  • Cosse (danh từ giống cái): Vỏ quả (đậu, đỗ), đôi khi có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh nói về đậu.
  • Grain (danh từ giống đực): Hạt, có thể dùng cho một số loại nhưng không chính xác bằng "gousse" (ví dụ: tỏi là "gousse", không phải "grain").
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "gousse".
gousse

Une gousse d'ail repose sur une planche à découper en bois.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) quả dâu
  2. ánh (củ tỏi...)
    • Gousse d'ail
      ánh tỏi