gousse

danh từ giống cái
  1. (thông tục) quả dâu
  2. ánh (củ tỏi...)
    • Gousse d'ail
      ánh tỏi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "gousse"

Từ có nhắc đến "gousse"

gousse
Une gousse d'ail repose sur une planche à découper en bois.