ghẻ

  1. gale
  2. galeux
  3. scabieux
  4. d'un autre lit
  5. xem bố ghẻ; mẹ ghẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ghẻ"

ghẻ
Một đứa trẻ bị ghẻ ngứa trên cánh tay.