gheg

gheg

A student listens to a recording of Gheg to learn the dialect.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phương ngữ Gheg: "gheg" một phương ngữ của tiếng Albania, được nói chủ yếumiền bắc Albania một số vùng của Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia (trước đây Nam ). Đây một trong hai phương ngữ chính của tiếng Albania, bên cạnh phương ngữ Tosk.

dụ sử dụng
  • (Phương ngữ Gheg các đặc điểm ngữ âm riêng biệt so với Tosk.)
  • (Nhiều người nói phương ngữ Gheg sốngcác khu vực phía bắc Albania.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gheg-speaking": nói phương ngữ Gheg.
    • The Gheg-speaking community preserves many ancient traditions. (Cộng đồng nói phương ngữ Gheg bảo tồn nhiều truyền thống cổ xưa.)
  • "Gheg literary tradition": truyền thống văn học Gheg.
    • The Gheg literary tradition includes epic poetry and folk tales. (Truyền thống văn học Gheg bao gồm thơ sử thi truyện dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Gheg (adj): thuộc về phương ngữ Gheg.
    • The Gheg pronunciation differs from the standard Albanian. (Cách phát âm Gheg khác với tiếng Albania chuẩn.)
  • Gheg Albanian: người nói phương ngữ Gheg hoặc người thuộc vùng văn hóa Gheg.
Từ đồng nghĩa
  • Northern Albanian: tiếng Albania miền Bắc (dùng để chỉ phương ngữ hoặc người nóiphía bắc).
  • Gheg dialect: phương ngữ Gheg (cùng nghĩa với "gheg").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gheg".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gheg".