giàu

  1. riche; cossu; cousu d'or; opulent; fortuné
    • ai giàu ba họ , ai khó ba đời
      le diable n'est pas toujours à la porte d'un homme pauvre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

giàu
Một người đàn ông giàu đang bước ra khỏi một chiếc ô tô sang trọng.