giỏ

  1. corbeille; gline; panier; flein
  2. nói tắt của giỏ ấm
    • giỏ nhà ai quai nhà ấy
      tel père, tel fils

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giỏ
Một người phụ nữ xách giỏ đựng trái cây tươi.