dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giao

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "giao"

đại giao tử
đẳng giao
đẳng giao tử
đấu giao hữu
bang giao
bằng hữu chi giao
bàn giao
Bù Giao Mâp
cầm giao
cây quỳnh, cành giao
chuyển giao
cốt giao
cựu giao
dị giao
giả giao
giao đấu
giao bái
giao ban
giao binh
giao bóng
giao cảm
giao canh
giao cảnh
giao cấu
giao chiến
giao dịch
giao du
giao hảo
giao hẹn
giao hiếu
giao hỗ
giao hoà
giao hoàn
giao hoan
giao hoán
giao hội
giao hôn
giao hợp
giao hưởng
giao hữu
giao điểm
giao điện
giao kề
giao kèo
giao kết
giao liên
giao loan
giao long
giao lương
giao lưu
giao nạp
giao nhận
giao nộp
giao phó
giao phối
giao phối học
giao phong
giao quân
giao, sách, trùng
giao tế
giao tế xứ
giao thiệp
giao thoa
giao thoa kế
giao thời
giao thông
giao thông hào
giao thừa
giao tiếp
giao tranh
giao trùng
giao tử
giao tử bào
giao tử nang
giao tử thể
Giao Tử được ngọc
giao tuyến
giao ước
giao vĩ
giá trị giao dịch
hỗn giao
hợp giao
đính giao
kê giao
kết giao
nam giao
ngoại giao
ngoại giao đoàn
nội giao
đoạn giao
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...