joindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nối, ghép lại: Hành động kết nối hai hoặc nhiều vật thể lại với nhau thành một thể thống nhất.
    • Gắn thêm, kết hợp: Hành động thêm một thứ đó vào một thứ khác, hoặc kết hợp các yếu tố lại.
    • Tiếp xúc, gặp (một người): Hành động liên lạc, tìm gặp hoặc tiếp cận được một ai đó.
    • Theo kịp, đuổi kịp: Hành động bắt kịp một người hoặc một vật đang di chuyển.
  2. Nội động từ (ít phổ biến hơn):

    • Khít, vừa khớp: Trạng thái của các bộ phận ăn khớp hoặc khép kín với nhau một cách hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut joindre les deux extrémités de la corde. (Cần phải nối hai đầu sợi dây lại.)
    • Je vais joindre une photo à ma lettre. (Tôi sẽ gắn kèm một bức ảnh vào thư của mình.)
    • J'ai essayé de vous joindre par téléphone toute la journée. (Tôi đã cố gắng liên lạc với anh bằng điện thoại cả ngày.)
    • Courez plus vite pour joindre le groupe ! (Hãy chạy nhanh hơn để theo kịp nhóm!)
  • Nội động từ:

    • Les planches de cette porte joignent mal. (Những tấm ván của cánh cửa này không khít lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joindre l'utile à l'agréable": kết hợp cái hữu ích với cái thú vị; vừa làm việc có ích vừa được giải trí.

    • Ce voyage d'étude nous permet de joindre l'utile à l'agréable. (Chuyến đi nghiên cứu này cho phép chúng tôi kết hợp việc học với niềm vui.)
  • "joindre les deux bouts" (thành ngữ): xoay sở để cho thu nhập đủ chi tiêu, kiếm đủ sống.

    • Avec ce salaire, il a du mal à joindre les deux bouts. (Với mức lương này, anh ấy khó kiếm đủ sống.)
Biến thể từ liên quan
  • Joint, jointe (tính từ): được nối, được ghép; chung.

    • Une déclaration conjointe (Một tuyên bố chung).
  • Joint (danh từ): chỗ nối, khớp nối; mối ghép.

    • Un joint de culasse (Một gioăng nắp máy).
  • Jonction (danh từ giống cái): sự nối lại, chỗ giao nhau, điểm kết nối.

    • La jonction de deux autoroutes (Điểm giao nhau của hai xa lộ).
  • Rejoindre (ngoại động từ): nối lại, gia nhập lại; gặp lại, bắt kịp.

    • Il a rejoint son équipe après sa blessure. (Anh ấy đã gia nhập lại đội của mình sau chấn thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Relier: nối, liên kết.
  • Assembler: lắp ráp, ghép lại.
  • Contacter: liên lạc.
  • Rattraper: bắt kịp, đuổi kịp.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu hoặc giới từ đi kèm.) - Joindre à: thêm vào, gắn kèm vào. - Joindre un fichier à un email. (Đính kèm một tệp vào email.)

  • Joindre par: liên lạc bằng (phương tiện nào đó).
    • Je peux vous joindre par WhatsApp ? (Tôi có thể liên lạc với anh qua WhatsApp được không?)
Thành ngữ liên quan
  • Joindre les mains: chắp tay (cầu nguyện hoặc van xin).

    • Il a joint les mains pour supplier. (Anh ta đã chắp tay để van xin.)
  • Joindre le geste à la parole: hành động đi đôi với lời nói.

    • Il ne suffit pas de promettre, il faut joindre le geste à la parole. (Hứa suôngkhông đủ, phải hành động đi đôi với lời nói.)
ngoại động từ
  1. nối
    • Joindre deux morceaux de bois
      nối hai mảnh gỗ
  2. gắn thêm, kết hợp
  3. theo kịp, đuổi kịp; gặp
    • Je n'arrive pas à le joindre
      tôi không tài nào gặp ông ta được
    • joindre les deux bouts
      xem bout
nội động từ
  1. khít
    • Fenêtre qui joint mal
      cửa sổ không khít lắm