giraffa

giraffa

A giraffa stands tall among the acacia trees on the savanna.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi hươu cao cổ: "Giraffa" danh từ khoa học (tên chi) trong phân loại sinh học, chỉ chi động vật duy nhất trong họ Giraffidae, bao gồm loài hươu cao cổ hiện đại các loài đã tuyệt chủng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Chi Giraffa bao gồm hươu cao cổ hiện đại các họ hàng đã tuyệt chủng.)
  • (Các nhà khoa học phân loại tất cả hươu cao cổ dưới chi Giraffa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giraffa camelopardalis": tên khoa học của loài hươu cao cổ hiện đại.

    • Giraffa camelopardalis is the only living species in the genus Giraffa. (Giraffa camelopardalis loài duy nhất còn sống trong chi Giraffa.)
  • "Giraffa jumae": một loài hươu cao cổ đã tuyệt chủng.

    • Fossils of Giraffa jumae have been found in East Africa. (Hóa thạch của Giraffa jumae đã được tìm thấyĐông Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Giraffid (danh từ/tính từ): thuộc họ Giraffidae.

    • Giraffids are known for their long necks. (Các loài thuộc họ Giraffidae nổi tiếng với chiếc cổ dài.)
  • Giraffe (danh từ): hươu cao cổ (tên thông dụng).

    • The giraffe is the tallest land animal. (Hươu cao cổ loài động vật trên cạn cao nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Genus Giraffa: chi hươu cao cổ (cụm từ đồng nghĩa).
  • Giraffa genus: chi Giraffa (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Giraffa".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Giraffa".