ghrf

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh hóa): - GHRF (viết tắt của Growth Hormone-Releasing Factor): Một yếu tố giải phóng tác dụng thúc đẩy quá trình tiết hormone tăng trưởng từ tuyến yên trước. - GHRF một loại hormone peptide do vùng dưới đồi sản xuất, kích thích tuyến yên giải phóng hormone tăng trưởng (GH).

dụ sử dụng
  • (Sự tiết hormone tăng trưởng được điều chỉnh bởi GHRF somatostatin.)
  • (Sự thiếu hụt GHRF có thể dẫn đến các rối loạn tăng trưởngtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "GHRF therapy": liệu pháp điều trị bằng GHRF, thường dùng trong y học để kích thích tăng trưởngbệnh nhân thiếu hormone tăng trưởng.
    • GHRF therapy has been used successfully in some cases of dwarfism. (Liệu pháp GHRF đã được sử dụng thành công trong một số trường hợp lùn.)
  • "GHRF analog": chất tương tự GHRF, được tổng hợp để tăng hiệu quả điều trị.
    • Scientists have developed GHRF analogs with longer half-lives. (Các nhà khoa học đã phát triển các chất tương tự GHRF thời gian bán hủy dài hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • GHRH (Growth Hormone-Releasing Hormone): một tên gọi khác của GHRF, thường được dùng thay thế trong nhiều tài liệu y khoa.
    • GHRH and GHRF are often used interchangeably in endocrinology. (GHRH GHRF thường được sử dụng thay thế cho nhau trong nội tiết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Somatocrinin: tên gọi khác của GHRF trong một số ngữ cảnh nghiên cứu.
  • Growth Hormone Releasing Peptide (GHRP): một nhóm peptide tác dụng tương tự nhưng không hoàn toàn giống GHRF.
Các cụm từ liên quan
  • GHRF stimulation test: xét nghiệm kích thích GHRF để đánh giá chức năng tuyến yên.
    • The GHRF stimulation test helps diagnose growth hormone deficiency. (Xét nghiệm kích thích GHRF giúp chẩn đoán thiếu hụt hormone tăng trưởng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.