graf

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay vợt quần vợt người Đức: "Graf" tên riêng của một vận động viên quần vợt nữ nổi tiếng người Đức, Steffi Graf, người đã giành bảy chứcđịch đơn nữ tại Wimbledon (sinh năm 1969).
    • Danh hiệu hoặc biệt danh: Trong ngữ cảnh thể thao, "Graf" thường được dùng để chỉ riêng cá nhân Steffi Graf hoặc để ám chỉ thành tích phong cách chơi của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Graf is one of the greatest tennis players of all time. (Graf một trong những tay vợt quần vợt vĩ đại nhất mọi thời đại.)
    • Her forehand was as powerful as Graf's. ( thuận tay của ấy mạnh mẽ như của Graf.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Graf era": kỷ nguyên Graf, chỉ thời kỳ hoàng kim của Steffi Graf trong quần vợt.

    • The Graf era dominated women's tennis in the late 1980s and early 1990s. (Kỷ nguyên Graf đã thống trị quần vợt nữ vào cuối những năm 1980 đầu những năm 1990.)
  • "Graf-like": giống như Graf, dùng để mô tả phong cách chơi hoặc kỹ thuật tương tự Steffi Graf.

    • Her movement on the court is Graf-like. (Chuyển động của ấy trên sân giống như của Graf.)
Biến thể từ gần giống
  • Steffi Graf (danh từ riêng): tên đầy đủ của vận động viên này.
    • Steffi Graf retired from professional tennis in 1999. (Steffi Graf giải nghệ quần vợt chuyên nghiệp vào năm 1999.)
Từ đồng nghĩa
  • Tay vợt huyền thoại: tay vợt thành tích xuất sắc được công nhận rộng rãi, dùng để chỉ những người như Graf.
  • Nhàđịch Wimbledon: người giành chứcđịch Wimbledon, Graf đã làm được bảy lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up to Graf: ngưỡng mộ Graf.
    • Many young players look up to Graf as a role model. (Nhiều tay vợt trẻ ngưỡng mộ Graf như một hình mẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • The Graf of tennis: một cách nói ẩn dụ để chỉ người xuất sắc nhất trong quần vợt, ám chỉ Steffi Graf.
    • She was considered the Graf of tennis in her prime. ( ấy được coi Graf của quần vợt trong thời kỳ đỉnh cao.)