grew
/grou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "grow"):
- Lớn lên, phát triển: Chỉ quá trình tăng về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng đã xảy ra trong quá khứ.
- Trở nên, trở thành: Diễn tả sự thay đổi dần dần về trạng thái, tính chất hoặc cảm xúc đã diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Lớn lên, phát triển:
- The plant grew quickly in the sunlight. (Cây phát triển nhanh dưới ánh nắng mặt trời.)
- The city's population grew rapidly last decade. (Dân số thành phố đã tăng nhanh trong thập kỷ trước.)
- Trở nên, trở thành:
- He grew tired after working all day. (Anh ấy trở nên mệt mỏi sau khi làm việc cả ngày.)
- As the evening progressed, the sky grew darker. (Khi buổi tối trôi qua, bầu trời trở nên tối hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "grew into": lớn lên thành, phát triển thành.
- The small startup grew into a large corporation. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn lớn.)
- "grew on": dần trở nên thích thú, ấn tượng hơn.
- At first I didn't like the song, but it grew on me. (Lúc đầu tôi không thích bài hát, nhưng nó dần khiến tôi thích thú.)
- "grew out of": lớn vượt quá; bỏ được (thói quen) vì đã lớn.
- She grew out of her childhood fear of the dark. (Cô ấy đã bỏ được nỗi sợ bóng tối thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grow (v, hiện tại): mọc, lớn lên, phát triển, trồng.
- Grown (v, quá khứ phân từ & adj): đã lớn, đã phát triển; trưởng thành.
- Growth (n): sự phát triển, sự tăng trưởng.
- Grower (n): người trồng trọt.
Từ đồng nghĩa
- Increased: tăng lên.
- Expanded: mở rộng, phát triển.
- Developed: phát triển.
- Became: đã trở nên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grew apart: trở nên xa cách, ít thân thiết hơn.
- Over the years, the two friends grew apart. (Qua nhiều năm, hai người bạn trở nên xa cách.)
- Grew up: lớn lên, trưởng thành (trong quá khứ).
- I grew up in a small village. (Tôi đã lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Grew by leaps and bounds: phát triển rất nhanh chóng.
- The company's profits grew by leaps and bounds. (Lợi nhuận của công ty đã phát triển nhảy vọt.)
nội động từ grew; grown
- mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm, đâm chồi nẩy nở
- rice plants grow welllúa mọc tồi
- to be grown over with grasscỏ mọc đầy lên
- lớn, lớn lên (người)
- to grow into a beautiful girllớn lên trở thành một cô gái đẹp
- to find someone much grownthấy ai chóng lớn quá
- phát triển, tăng lên, lớn thêm
- our national economy is growingnền kinh tế quốc dân của ta đang phát triển
- the crowd growsđám đông tăng lên
- dần dần trở thành, dần dần trở nên
- it's growing garktrời tối dần
- to grow betterkhá hơn lên
- to grow worsexấu đi
- to grow oldgià đi
- to grow smallerbé đi
- to grow angrynổi giận
- to grow sleepbuồn ngủ
- to grow weary ofchán ngấy (cái gì)
- he grows to like paintinghắn đâm ra thích vẽ
ngoại động từ
- trồng (cây, hoa)
- để (râu, tóc...) mọc dài
Idioms
- to grow downmọc ngược, mọc đầu xuống dưới
- to grow downwardsgiảm đi, bớt đi
- to grow inmọc vào trong
- to grow on (upon)nhiễm sâu vào, thấm sâu vào; ngày càng ảnh hưởng đến
- to grow out [of]nảy sinh ra từ, phát sinh ra từ
- to grow tođạt tới, tới, lên tới
- to grow uplớn lên, trưởng thành