greave

greave

The knight's polished greave gleamed in the sunlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống bảo vệ chân (giáp): "greave" một tấm giáp dùng để bảo vệ phần chân từ đầu gối trở xuống, thường được sử dụng trong bộ giáp thời trung cổ hoặc trong các bộ giáp chiến đấu cổ đại.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đeo ống bảo vệ chân bằng thép để bảo vệ phần chân dưới của mình trong trận chiến.)
  • (Ở La cổ đại, binh lính thường ống bảo vệ chân che phủ ống quyển bắp chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be armed with greaves": được trang bị ống bảo vệ chân.

    • The gladiator was fully armed with greaves and a helmet. (Đấu được trang bị đầy đủ ống bảo vệ chân sắt.)
  • "pair of greaves": một đôi ống bảo vệ chân (thường dùng để chỉ một bộ hoàn chỉnh).

    • He polished his pair of greaves before the parade. (Anh ấy đánh bóng đôi ống bảo vệ chân của mình trước cuộc diễu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Greaved (tính từ): được trang bị ống bảo vệ chân.

    • The greaved soldier marched confidently into the arena. (Người lính được trang bị ống bảo vệ chân bước đi tự tin vào đấu trường.)
  • Greave (danh từ số nhiều: greaves): dạng số nhiều thường dùng hơn thường đi thành đôi.

    • The museum displayed a set of ancient greaves. (Bảo tàng trưng bày một bộ ống bảo vệ chân cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Shin guard: miếng bảo vệ ống quyển (thường dùng trong thể thao, không phải giáp chiến đấu).
  • Leg armor: giáp chân (thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả phần đùi bàn chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "greave".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "greave".