girie

Học thuật
Thân thiện
girie

Une jeune fille fait une petite girie pour obtenir un bonbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời kêu ca giả vờ: Chỉ những lời phàn nàn, than vãn không thật lòng, thường để thu hút sự chú ý hoặc để được chiều chuộng.
    • Điệu bộ kiểu cách: Chỉ những cử chỉ, hành động màu mè, làm dáng một cách giả tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête tes giries ! (Thôi ngay cái điệu kêu ca giả vờ ấy đi!)
    • Elle fait des giries pour qu'on s'occupe d'elle. ( ấy làm điệu làm dáng để người khác chú ý đến mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire des giries": làm điệu, làm dáng, tỏ ra khó tính một cách kiểu cách.
    • Il fait des giries pour choisir un restaurant. (Anh ta làm điệu làm dáng khi chọn nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Girier (động từ, ít dùng): hành động một cách kiểu cách, làm dáng.
  • Mannerisme (danh từ giống đực): thói cầu kỳ, kiểu cách.
  • Chichi (danh từ giống đực): sự màu mè, kiểu cách.
Từ đồng nghĩa
  • Mine (danh từ giống cái): vẻ mặt, điệu bộ (thường để tỏ thái độ).
  • Simagrée (danh từ giống cái): điệu bộ giả tạo, vẻ mặt đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
  • Sans giries : một cách thẳng thắn, không kiểu cách.
    • Dis-moi la vérité sans giries. (Hãy nói cho tôi sự thật một cách thẳng thắn, đừng màu mè.)
girie

Une jeune fille fait une petite girie pour obtenir un bonbon.

danh từ giống cái
  1. lời kêu ca giả vờ
  2. điệu bộ kiểu cách