girie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời kêu ca giả vờ: Chỉ những lời phàn nàn, than vãn không thật lòng, thường để thu hút sự chú ý hoặc để được chiều chuộng.
- Điệu bộ kiểu cách: Chỉ những cử chỉ, hành động màu mè, làm dáng một cách giả tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête tes giries ! (Thôi ngay cái điệu kêu ca giả vờ ấy đi!)
- Elle fait des giries pour qu'on s'occupe d'elle. (Cô ấy làm điệu làm dáng để người khác chú ý đến mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire des giries": làm điệu, làm dáng, tỏ ra khó tính một cách kiểu cách.
- Il fait des giries pour choisir un restaurant. (Anh ta làm điệu làm dáng khi chọn nhà hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Girier (động từ, ít dùng): hành động một cách kiểu cách, làm dáng.
- Mannerisme (danh từ giống đực): thói cầu kỳ, kiểu cách.
- Chichi (danh từ giống đực): sự màu mè, kiểu cách.
Từ đồng nghĩa
- Mine (danh từ giống cái): vẻ mặt, điệu bộ (thường để tỏ thái độ).
- Simagrée (danh từ giống cái): điệu bộ giả tạo, vẻ mặt đạo đức giả.
Thành ngữ liên quan
- Sans giries : một cách thẳng thắn, không kiểu cách.
- Dis-moi la vérité sans giries. (Hãy nói cho tôi sự thật một cách thẳng thắn, đừng màu mè.)
danh từ giống cái
- lời kêu ca giả vờ
- điệu bộ kiểu cách