jarre

Học thuật
Thân thiện
jarre

Une jarre en terre cuite est posée près d'un puits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cái chum, cái thống: Một loại bình lớn, thường làm bằng đất nung, gốm hoặc gỗ, miệng rộng, dùng để đựng chất lỏng (như nước, rượu, dầu) hoặc thực phẩm khô.
    • Bình Lây-đen (jarre électrique): Trong lĩnh vực điện học, đâymột thiết bị tích điện lịch sử, còn gọi là bình Leyden.
  2. Danh từ giống đực:

    • Lông thỏ (trong ngành dệt): Chỉ những sợi lông cứng, thô của thỏ, thường được trộn vào len có thể làm giảm chất lượng sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle a rempli la jarre d'eau. ( ấy đã đổ đầy nước vào cái chum.)
    • Le musée expose une jarre antique. (Bảo tàng trưng bày một cái chum cổ.)
    • Nous avons fabriqué une jarre électrique en cours de physique. (Chúng tôi đã chế tạo một bình Lây-đen trong giờ học vật lý.)
  • Danh từ giống đực:

    • La laine de mauvaise qualité contient souvent du jarre. (Len chất lượng kém thường chứa lông thỏ.)
    • La présence de jarres rend ce tissu moins doux. (Việc lẫn lông thỏ làm cho vải này kém mềm mại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jarre à eau": chum đựng nước, thùng nước.

    • Autrefois, chaque maison avait sa jarre à eau. (Ngày xưa, mỗi nhà đều chum đựng nước của mình.)
  • "Jarre à huile": chum/vại đựng dầu.

    • La jarre à huile d'olive est en terre cuite. (Vại đựng dầu ô liu làm bằng đất nung.)
Biến thể từ gần giống
  • Jarretière (n.f): dây buộc, nịt.
  • Jarret (n.m): kheo chân.
  • Jarreter (v): buộc bằng dây, quấn.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "jarre" (n.f - chum, thống):
    • Cruche: cái , bình quai.
    • Pot: cái lọ, cái (thường nhỏ hơn).
    • Vase: cái bình, lọ.
  • Pour "jarre" (n.m - lông thỏ):
    • Poil de lapin: lông thỏ (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "jarre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jarre").

jarre

Une jarre en terre cuite est posée près d'un puits.

danh từ giống cái
  1. cái chum, cái thống
    • jarre électrique
      (điện học) bình Lây-đen
danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) lông thỏ
    • Laine dépréciée par la présence de jarres
      len kém giá trịlẫn lông thỏ