grue
Học thuậtThân thiện
Un ouvrier utilise une grue pour soulever des poutres d'acier sur un chantier.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con sếu: Một loài chim lớn, chân dài, cổ dài, thường sống ở vùng đất ngập nước.
- Gái làm tiền: (Từ thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ) Chỉ một người phụ nữ hành nghề mại dâm.
- Máy trục, cần trục, máy cẩu: Một loại máy móc hạng nặng dùng để nâng, hạ và di chuyển các vật thể lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La grue cendrée migre vers l'Afrique en hiver. (Con sếu xám di cư đến châu Phi vào mùa đông.)
- Il a été arrêté pour avoir parlé à une grue. (Anh ta bị bắt vì đã nói chuyện với một gái làm tiền.)
- Une grue a été utilisée pour soulever les poutres d'acier. (Một chiếc cần cẩu đã được sử dụng để nâng những dầm thép lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le pied de grue": Đứng chờ lâu, đứng chờ một cách kiên nhẫn và thường là mỏi mệt.
- J'ai fait le pied de grue pendant une heure devant son bureau. (Tôi đã đứng chờ mỏi cả chân trước văn phòng của anh ấy suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gruerie (n.f): (Lịch sử) Chức vụ hoặc quyền tài phán của người giám sát các khu rừng.
- Gruiforme (adj): (Động vật học) Thuộc bộ Sếu, chỉ các loài chim có đặc điểm như sếu.
Từ đồng nghĩa
- Pour "con sếu": cigogne (con cò).
- Pour "gái làm tiền": prostituée, fille de joie (người đàn bà buôn hương bán phấn).
- Pour "máy cẩu": chèvre (máy tời), palan (tời kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Faire le pied de grue": (Đã giải thích ở mục trên) Đứng chờ lâu.
- "Une grue dans le ciel": (Nghĩa đen: Một con sếu trên trời) Một cách nói ẩn dụ hiếm gặp, có thể chỉ một vật thể cao hoặc xa xôi.
Un ouvrier utilise une grue pour soulever des poutres d'acier sur un chantier.
{{grue}}
danh từ giống cái
- (động vật học) con sếu
- (thân mật) gái làm tiền
- (kỹ thuật) máy trục, cần trục, (máy) cẩu
- faire le pied de grueđứng chờ lâu