guise

guise

He wore a disguise as a harmless guise to enter the castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ ngoài, hình thức giả tạo: "guise" chỉ một bề ngoài hoặc hình thức được tạo ra để che giấu bản chất thật, thường mang tính lừa dối hoặc giả vờ.
    • Hình dáng, dạng thức: "guise" cũng có thể chỉ một dạng thức hoặc cách thể hiện nào đó, đặc biệt khi khác với thực tế.
dụ sử dụng
  • (Anh ta giành được lòng tin của họ dưới vỏ bọc tình bạn.)
  • (Chính sách mới của công ty một vỏ bọc để cắt giảm lương.)
  • ( ấy xuất hiện dưới hình dạng một người ăn xin để thử lòng dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the guise of": dưới vỏ bọc, dưới chiêu bài.
    • They entered the country under the guise of tourists. (Họ nhập cảnh vào nước này dưới vỏ bọc khách du lịch.)
  • "in the guise of": trong hình dạng, với tư cách.
    • The wolf appeared in the guise of a grandmother. (Con sói xuất hiện trong hình dạng ngoại.)
  • "guise of legality": vỏ bọc hợp pháp.
    • The scheme operated under the guise of legality. (Kế hoạch này hoạt động dưới vỏ bọc hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Disguise (n, v): sự ngụy trang, hóa trang. Từ này có hậu tố "dis-" mang nghĩa phủ định, nhấn mạnh sự che giấu.
    • She wore a disguise to avoid being recognized. ( ấy mặc đồ ngụy trang để tránh bị nhận ra.)
  • Guiser (n, cổ): người hóa trang, người giả dạng.
Từ đồng nghĩa
  • Vỏ bọc: lớp bề ngoài che giấu sự thật.
  • Chiêu bài: lý do hoặc mục đích giả tạo để đạt lợi ích.
  • Ngụy trang: sự thay đổi hình thức để đánh lừa.
  • Mặt nạ: hình thức giả tạo che đậy bản chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take on the guise of: mang vẻ ngoài của, giả dạng.
    • The spy took on the guise of a businessman. (Điệp viên đã mang vẻ ngoài của một doanh nhân.)
  • Adopt a guise: chấp nhận một vỏ bọc.
    • He adopted a guise of humility to gain their sympathy. (Anh ta chấp nhận vỏ bọc khiêm tốn để lấy lòng thương hại của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the guise of friendship: dưới vỏ bọc tình bạn (ám chỉ sự phản bội hoặc lợi dụng).
    • He betrayed them under the guise of friendship. (Anh ta phản bội họ dưới vỏ bọc tình bạn.)
  • In the guise of a helper: với vỏ bọc người giúp đỡ (ám chỉ sự giả dối).
    • The enemy infiltrated in the guise of a helper. (Kẻ thù xâm nhập với vỏ bọc người giúp đỡ.)