juice
/dʤu:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước ép: Chất lỏng tự nhiên được chiết xuất từ trái cây, rau củ hoặc thịt, thường bằng cách ép hoặc xay.
- Dịch: Chất lỏng được sản xuất trong cơ thể động vật hoặc con người.
- Phần tinh hoa, sức sống: (Nghĩa bóng) Phần cốt lõi, tinh túy hoặc năng lượng sáng tạo, sinh lực của một thứ gì đó.
- Điện, xăng: (Tiếng lóng) Nguồn năng lượng, thường chỉ điện hoặc nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I drink a glass of orange juice every morning. (Tôi uống một ly nước cam mỗi sáng.)
- Gastric juice helps digest food in the stomach. (Dịch vị giúp tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.)
- After a good rest, I felt my creative juices flowing again. (Sau một giấc ngủ ngon, tôi cảm thấy nguồn sáng tạo của mình lại tràn đầy.)
- The mechanic said, "Turn off the juice before you check the wires." (Người thợ máy nói: "Hãy tắt điện trước khi anh kiểm tra mấy sợi dây.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stew in one's own juice": Tự gánh chịu hậu quả do mình gây ra, tự mình xoay sở trong tình cảnh khó khăn.
- He caused this problem, so let him stew in his own juice. (Anh ta gây ra vấn đề này, vậy hãy để anh ta tự xoay sở.)
Biến thể và từ gần giống
- Juicy (tính từ): Có nhiều nước, mọng nước (trái cây); hấp dẫn, ly kỳ (câu chuyện, tin tức).
- a juicy peach (một quả đào mọng nước); juicy gossip (tin đồn hấp dẫn).
Từ đồng nghĩa
- Nectar: Mật hoa, thức uống ngon (thơ mộng hơn).
- Extract: Chiết xuất, tinh chất.
- Sap: Nhựa cây (đối với thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Juice up (ngoại động từ): Làm tăng năng lượng, làm phấn khởi hoặc hăng hái lên; tăng công suất (máy móc).
- Some music will juice up the party. (Một chút âm nhạc sẽ làm bữa tiệc sôi động lên.)
Thành ngữ liên quan
- "The juice is worth the squeeze": (Thành ngữ Mỹ) Lợi ích thu được xứng đáng với công sức bỏ ra.
- Studying is hard, but the juice is worth the squeeze. (Học hành rất vất vả, nhưng thành quả thì xứng đáng.)
danh từ
- nước ép (của quả, thịt, rau)
- the juice of an orangenước cam
- dịch
- gastric juicedịch vị
- (nghĩa bóng) phần tinh hoa, phần tinh tuý (của cái gì)
- (từ lóng) xăng, dầu; điện
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ép (quả, thịt, rau...) lấy nước
Idioms
- to juice up(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm hoạt động lên, làm hăng hái lên, làm phấn khởi lên