dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giàn
Words Containing "giàn"
Cẩm Giàng
giàn bếp
giàng
giàn giáo
giàn giụa
giành
giành giật
giàn hoả
giàn mui
giàn pháo
giàn rớ
giàn thiêu
giữ giàng
nội giàn
Suối Giàng
Tả Giàng Phìn
Thái Giàng Phố
tranh giành
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...