giám
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Việt
›
giám
giám
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "giám"
ăn cánh
đáp lễ
Bá Đa Lộc
Bùi Xương Trạch
Cao Bá Quát
câu hỏi
Chức Nữ
chủ trì
Chu Văn An
Chu Văn An
dưới
e ngại
gã
giám định
giám mục
giám đốc
giám sát
giám sinh
giám sinh
gọi
hoạt họa
hỏi vặn
Huỳnh Tịnh Của
Khâm định Việt sử thông
Khúc Giang Công
lại khoa cấp sự
Lê Quang Định
Lê Quý Đôn
Lưỡng quốc Trạng nguyên
Mai Thúc Loan
ngự sử
nội thần
đông sàng
Đông sàng
phản ánh
Phan Thanh Giản
phao
phó
phòng
quan trong
Quốc tử giám
quyết định
tạm
thả lỏng
thẳng
thân hành
thành phần
Thành Thái
Thân Nhân Trung
thay chân
thay mặt
thông sử
Thúc Hoành
thứ sử
tổng
tổng giám thị
Trần Bích San
Trần Đình Phong
Trần Văn Trứ
Trịnh Huệ
Trương Minh Giảng
truy tố
tư cách
tư nghiệp
ủng hộ
ủy thác
vặn
vấn đáp
Vũ Công Trấn
Vũ Huy Đĩnh
Vũ Mộng Nguyên
Vũ Quỳnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...