dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

giáo

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "giáo"

ấn Độ giáo
đạo giáo
đa thần giáo
bái thần giáo
bái vật giáo
Bình Giáo
bội giáo
chỉ giáo
chống giáo hội
cô giáo
công giáo
Cơ Đốc giáo
dị giáo
gia giáo
giàn giáo
giáo án
giáo đạo
giáo đầu
giáo ban
giáo bật
giáo chủ
giáo chức
giáo cụ
giáo dân
giáo dục
giáo dục học
giáo dưỡng
giáo giở
giáo giới
giáo hoá
giáo hóa
giáo hoàng
giáo học
giáo học pháp
giáo hội
giáo huấn
giáo hữu
giáo điều
giáo điều chủ nghĩa
giáo khoa
giáo khoa thư
giáo khu
giáo lệnh
giáo lí
giáo lý
giáo mác
giáo đồ
giáo đoàn
giáo phái
giáo phẩm
giáo phường
giáo sĩ
giáo sinh
giáo sợi
giáo sư
giáo tài
giáo thụ
giáo trình
giáo trưởng
giáo đường
giáo viên
giáo vụ
giáo xứ
gươm giáo
hồi giáo
hồi giáo hoá
hồng y giáo chủ
khoa giáo
khổng giáo
khuyên giáo
lão giáo
lễ giáo
li giáo
lĩnh giáo
mẫu giáo
ngọn giáo
nhà giáo
nhất thần giáo
nho giáo
nữ giáo viên
độc thần giáo
phật giáo
phi giáo hội
phi giáo điều
phó giáo sư
phụ giáo
quản giáo
quay giáo
quốc giáo
quyên giáo
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...