giáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vũ khí thô sơ bằng sắt, có mũi nhọn và cán dài, dùng để đâm: Một loại binh khí cổ truyền.
- Giàn bằng tre hoặc sắt thép, bắc cao để công nhân xây dựng đứng làm việc: Công cụ hỗ trợ trong thi công.
- Giáo viên (cách nói tắt): Người làm nghề dạy học.
- Đạo Thiên Chúa (cách nói tắt của "Thiên chúa giáo"): Một tôn giáo.
Động từ:
- Tuyên bố, nói ra điều gì đó trước đám đông trước khi bắt đầu làm một việc: Hành động công khai ý định.
- Ngào, nhào cho chất bột trở nên quánh, dẻo lại: Một thao tác trong chế biến thực phẩm.
- Trộn cơm nhão hoặc hồ vào sợi bông rồi vò kỹ cho thấm đều: Một công đoạn trong nghề dệt vải thủ công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong bảo tàng có trưng bày nhiều loại giáo cổ. (Vũ khí)
- Thợ xây đang leo lên giáo để xây phần tường trên cao. (Giàn thi công)
- Các em học sinh rất quý mến thầy giáo chủ nhiệm. (Giáo viên)
- Ông ấy theo đạo giáo từ nhỏ. (Đạo Thiên Chúa)
Động từ:
- Trước khi khởi hành, anh ấy giáo lên rằng sẽ đi ba ngày. (Tuyên bố)
- Muốn bột mì dẻo thì phải giáo thật kỹ. (Ngào bột)
- Người thợ phải giáo sợi bông với hồ cho thật đều tay. (Trộn hồ vào sợi)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giáo mác": Chỉ chung các loại vũ khí thô sơ thời xưa.
- Thời loạn lạc, trai tráng trong làng đều tập luyện giáo mác.
"Giáo đầu": Lời nói mở đầu, dẫn dắt vào câu chuyện chính.
- Sau một hồi giáo đầu, ông chủ tọa mới đi vào nội dung chính của cuộc họp.
Biến thể và từ liên quan
- Giáo viên (dt): Người dạy học trong các cơ sở giáo dục.
- Giáo dục (đgt/dt): Quá trình dạy dỗ, đào tạo con người.
- Giáo án (dt): Kế hoạch, tài liệu để giảng dạy một bài học.
- Giáo đường (dt): Nhà thờ của đạo Thiên Chúa.
- Giáo sư (dt): Học hàm, chức danh cao trong giảng dạy đại học và nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
- Thương (dt): Một loại vũ khí dài tương tự giáo.
- Giàn giáo (dt): Cùng nghĩa với "giáo" (danh từ, nghĩa 2).
- Thầy/Cô giáo (dt): Cùng nghĩa với "giáo" (danh từ, nghĩa 3).
- Đạo (dt): Có thể dùng thay cho "giáo" (danh từ, nghĩa 4) trong một số ngữ cảnh.
- Tuyên bố (đgt): Gần nghĩa với "giáo" (động từ, nghĩa 1).
- Nhào/Trộn (đgt): Gần nghĩa với "giáo" (động từ, nghĩa 2 và 3).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Gươm ngắn giáo dài: Thành ngữ chỉ tình thế chiến đấu ác liệt, hoặc chỉ sự chuẩn bị đầy đủ vũ khí.
- Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền: Câu ca dao phản ánh thân phận nhỏ bé, luôn bị sai khiến của người dân thường.
- 1 dt Võ khí bằng sắt có mũi nhọn và cán dài dùng để đâm: Gươm ngắn giáo dài (tng); Một tay cắp giáo, quan sai xuống thuyền (cd).
- 2 dt Gióng tre bắc cao để thợ xây đứng: Bắt đầu dựng giáo để xây tường.
- 3 dt Giáo viên nói tắt: Học sinh đến thăm cô giáo.
- 4 dt Thiên chúa giáo nói tắt: Lương giáo đoàn kết.
- 5 đgt Tuyên bố điều gì trước nhiều người trước khi làm việc gì: Anh ấy mới chỉ giáo lên là sắp đi xa.
- 6 đgt Ngào chất bột cho quánh lại: Giáo hồ.
- 7 đgt Trộn cơm nhão hay hồ vào sợi bông rồi vò kĩ: Giáo sợi.