giằm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho một vật nát nhỏ ra bằng cách nện hoặc ấn mạnh: Hành động dùng lực tác động mạnh để phá vỡ, làm vụn một vật thể nào đó.
- (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một mảnh nhỏ, sắc (như dằm, mảnh vụn): Chỉ một vật nhọn, nhỏ có thể đâm vào da thịt.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chính):
- Bà ngoại thường giằm ớt với tỏi và đường để làm nước mắm chua ngọt.
- Trước khi trồng cây, người nông dân phải giằm đất cho thật tơi xốp.
- Muốn làm món chà bông thơm ngon, phải giằm thịt cho thật nhuyễn.
Danh từ (nghĩa phụ, thường gặp trong phương ngữ hoặc cách nói dân gian):
- Cẩn thận kẻo bị giằm tre đâm vào chân. (Ở đây, "giằm" được hiểu là mảnh tre nhỏ, sắc).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giằm nát": Nhấn mạnh việc làm cho vật gì đó nát vụn hoàn toàn.
- Quả cà chua bị rơi xuống đất và giằm nát dưới bánh xe.
- "Giằm cho nhuyễn": Thường dùng trong chế biến thực phẩm, chỉ việc giã, nghiền cho đến khi mịn.
- Phải giằm cho nhuyễn đậu phộng rang thì làm kẹo mới ngon.
Biến thể và từ liên quan
- Giã: Có nghĩa tương tự "giằm" nhưng thường dùng với quy mô lớn hơn hoặc dùng chày cối (giã gạo, giã giò).
- Nện: Hành động đập mạnh nhiều lần, có thể dẫn đến việc làm nát vật thể.
- Nghiền: Làm vụn thành bột mịn, thường bằng máy móc hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- Dằm (danh từ): Từ phổ biến hơn để chỉ mảnh vụn nhỏ, sắc (dằm tre, dằm gỗ). Nghĩa danh từ của "giằm" thường được đồng nhất hoặc nhập với từ "dằm" này.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Giã, đập nát, nghiền nát, tán nhỏ.
- Danh từ (nghĩa phụ): Dằm, mảnh vụn, mảnh nhọn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "giằm" với nghĩa động từ (làm nát) là nghĩa chính và được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ phổ thông, đặc biệt trong văn nói và các hướng dẫn nấu ăn.
- Nghĩa danh từ (chỉ mảnh vụn) của "giằm" ít phổ biến hơn và trong nhiều trường hợp, từ "dằm" được dùng thay thế để tránh nhầm lẫn.
- đg. Làm cho một vật nát nhỏ ra bằng cách nện hay ấn mạnh: Giằm ớt; Giằm đất.