glacially

glacially

The glacier moves glacially down the valley.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách băng giá: "Glacially" miêu tả hành động hoặc quá trình liên quan đến băng hà, hoặc được thực hiện bởi băng hà. Từ này thường được dùng trong địa chất khí hậu học để chỉ các hiện tượng do sông băng (glacier) gây ra.
    • Một cách chậm chạp, lạnh lùng: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "glacially" có thể miêu tả tốc độ cực kỳ chậm hoặc thái độ lạnh nhạt, không cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Nghĩa địa chất:

    • Glacially deposited material can be found in many valleys. (Vật chất được bồi tụ một cách băng giá có thể được tìm thấynhiều thung lũng.)
    • The landscape was shaped glacially over thousands of years. (Cảnh quan đã được định hình một cách băng giá qua hàng nghìn năm.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • The negotiations proceeded glacially, with no progress for weeks. (Các cuộc đàm phán diễn ra một cách chậm chạp, không tiến triển nào trong nhiều tuần.)
    • She stared at him glacially, showing no emotion. ( ấy nhìn anh ta một cách lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacially slow": Cực kỳ chậm, như tốc độ của băng hà.

    • The bureaucratic process is glacially slow. (Quy trình hành chính diễn ra cực kỳ chậm chạp.)
  • "Glacially cold": Lạnh như băng, thường dùng để miêu tả nhiệt độ hoặc thái độ.

    • The wind was glacially cold, cutting through our coats. (Gió lạnh như băng, xuyên qua áo khoác của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glacial (tính từ): thuộc về băng hà, hoặc rất lạnh/chậm.
    • The glacial ice moved slowly down the valley. (Băng hà di chuyển chậm rãi xuống thung lũng.)
  • Glacier (danh từ): sông băng.
    • The glacier is melting due to global warming. (Sông băng đang tan chảy do hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Icy (băng giá, lạnh lùng): (Ánh mắt băng giá của ấy khiến anh ta khó chịu.)
  • Slowly (chậm chạp): (Quy trình diễn ra chậm chạp.)
  • Frigidly (lạnh lẽo): (Anh ta trả lời một cách lạnh lẽo với câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp từ "glacially", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả chuyển động:
    • Move glacially: di chuyển chậm như băng.
      • The project moved glacially due to lack of funding. (Dự án diễn ra chậm chạp thiếu kinh phí.)
Thành ngữ liên quan
  • At a glacial pace: Với tốc độ cực kỳ chậm.
    • The legal case is proceeding at a glacial pace. (Vụ kiện đang tiến triển với tốc độ cực kỳ chậm.)