glassware

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Đồ thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh: "glassware" chỉ các vật dụng, đặc biệt đồ dùng trên bàn ăn, được làm từ thủy tinh, như ly, cốc, bát, đĩa.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng sử dụng đồ thủy tinh chất lượng cao để phục vụ rượu vang.)
  • ( ấy cẩn thận đóng gói đồ thủy tinh vào hộp để tránh vỡ trong quá trình chuyển nhà.)
  • (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ thủy tinh cổ từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine glassware": đồ thủy tinh cao cấp, thường dùng trong các dịp trang trọng.
    • They displayed fine glassware at the wedding reception. (Họ trưng bày đồ thủy tinh cao cấp tại tiệc cưới.)
  • "Laboratory glassware": đồ thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm (như ống nghiệm, bình cầu).
    • The chemistry lab requires special glassware for experiments. (Phòng thí nghiệm hóa học cần đồ thủy tinh đặc biệt cho các thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass (n): thủy tinh (vật liệu), cốc thủy tinh.
    • The window is made of glass. (Cửa sổ được làm bằng thủy tinh.)
  • Glassware không dạng số nhiều, nhưng có thể dùng "pieces of glassware" để chỉ các món đồ riêng lẻ.
    • She bought several pieces of glassware for the new kitchen. ( ấy đã mua vài món đồ thủy tinh cho căn bếp mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystalware: đồ thủy tinh pha lê (thường cao cấp hơn).
    • The cabinet is filled with crystalware. (Tủ đầy đồ thủy tinh pha lê.)
  • Glass items: các món đồ bằng thủy tinh (cách nói chung chung hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Glassware set: bộ đồ thủy tinh (thường bao gồm ly, cốc, bát).
    • He received a glassware set as a wedding gift. (Anh ấy nhận được một bộ đồ thủy tinh làm quà cưới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "glassware", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "glass house": nhà kính (ám chỉ sự dễ vỡ hoặc mong manh).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "glassware"

glassware
The waiter carefully arranges the glassware on the dining table.