geld

/geld/
ngoại động từ gelded, gelt
  1. thiến (súc vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "geld"

Từ có nhắc đến "geld"

geld
The vet will geld the young stallion tomorrow.