gluey

/'glu:i/
tính từ
  1. dính như keo, như hồ
  2. đầy keo, đầy hồ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gluey"

gluey
The child's fingers are gluey after using the craft paste.